开口成脏
[kāi kǒu chéng zāng] [开 口 成 脏]
(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chū kǒu chéng zhāng])
开口成脏 đọc là kāi kǒu chéng zāng, nghĩa là (tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chū kǒu chéng zhāng]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi kǒu chéng zāng] [开 口 成 脏]
(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chū kǒu chéng zhāng])
开口成脏 (kāi kǒu chéng zāng) nghĩa là (tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chū kǒu chéng zhāng]).
Viết lần lượt từng chữ 开, 口, 成, 脏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.