开大油门
[kāi dà yóu mén] [开 ĐẠI 油 门]
mở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanh
开大油门 đọc là kāi dà yóu mén, nghĩa là mở ga tăng tốc; tăng tốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi dà yóu mén] [开 ĐẠI 油 门]
mở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanh
开大油门 (kāi dà yóu mén) nghĩa là mở ga tăng tốc; tăng tốc.
Viết lần lượt từng chữ 开, 大, 油, 门 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.