开幕词
[kāi mù cí] [开 幕 词]
bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)
开幕词 đọc là kāi mù cí, nghĩa là bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi mù cí] [开 幕 词]
bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)
开幕词 (kāi mù cí) nghĩa là bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị).
Viết lần lượt từng chữ 开, 幕, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.