XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

开掘 đọc là kāi jué, nghĩa là đào; khai quật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 开掘

开掘 nghĩa là gì?

开掘 (kāi jué) nghĩa là đào; khai quật.

Cách viết 开掘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 开, 掘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.