开掘
[kāi jué] [开 掘]
đào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện
开掘 đọc là kāi jué, nghĩa là đào; khai quật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi jué] [开 掘]
đào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện
开掘 (kāi jué) nghĩa là đào; khai quật.
Viết lần lượt từng chữ 开, 掘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.