开放式系统
[kāi fàng shì xì tǒng] [开 放 式 系 统]
hệ thống mở
开放式系统 đọc là kāi fàng shì xì tǒng, nghĩa là hệ thống mở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi fàng shì xì tǒng] [开 放 式 系 统]
hệ thống mở
开放式系统 (kāi fàng shì xì tǒng) nghĩa là hệ thống mở.
Viết lần lượt từng chữ 开, 放, 式, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.