XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

开放系统 đọc là kāi fàng xì tǒng, nghĩa là hệ thống mở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 开放系统

开放系统 nghĩa là gì?

开放系统 (kāi fàng xì tǒng) nghĩa là hệ thống mở.

Cách viết 开放系统 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 开, 放, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 开放系统?

Thường gặp: 开放系统互连 (kāi fàng xì tǒng hù lián) – kết nối các hệ thống mở.