开放系统互连
[kāi fàng xì tǒng hù lián] [开 放 系 统 互 连]
kết nối các hệ thống mở; OSI
开放系统互连 đọc là kāi fàng xì tǒng hù lián, nghĩa là kết nối các hệ thống mở; OSI. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi fàng xì tǒng hù lián] [开 放 系 统 互 连]
kết nối các hệ thống mở; OSI
开放系统互连 (kāi fàng xì tǒng hù lián) nghĩa là kết nối các hệ thống mở; OSI.
Viết lần lượt từng chữ 开, 放, 系, 统, 互, 连 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.