开放式网络
[kāi fàng shì wǎng luò] [开 放 式 网 络]
mạng lưới mở
开放式网络 đọc là kāi fàng shì wǎng luò, nghĩa là mạng lưới mở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi fàng shì wǎng luò] [开 放 式 网 络]
mạng lưới mở
开放式网络 (kāi fàng shì wǎng luò) nghĩa là mạng lưới mở.
Viết lần lượt từng chữ 开, 放, 式, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.