开涮
[kāi shuàn] [开 涮]
(khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó); chơi khăm
开涮 đọc là kāi shuàn, nghĩa là (khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó); chơi khăm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi shuàn] [开 涮]
(khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó); chơi khăm
开涮 (kāi shuàn) nghĩa là (khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó); chơi khăm.
Viết lần lượt từng chữ 开, 涮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.