开示
[kāi shì] [开 示]
hướng dẫn (người mới); thuyết giảng; dạy; tiết lộ
开示 đọc là kāi shì, nghĩa là hướng dẫn (người mới); thuyết giảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi shì] [开 示]
hướng dẫn (người mới); thuyết giảng; dạy; tiết lộ
开示 (kāi shì) nghĩa là hướng dẫn (người mới); thuyết giảng.
Viết lần lượt từng chữ 开, 示 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.