开脱罪责
[kāi tuō zuì zé] [开 脱 罪 责]
giải oan cho ai đó; minh oan; xóa tội
开脱罪责 đọc là kāi tuō zuì zé, nghĩa là giải oan cho ai đó; minh oan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi tuō zuì zé] [开 脱 罪 责]
giải oan cho ai đó; minh oan; xóa tội
开脱罪责 (kāi tuō zuì zé) nghĩa là giải oan cho ai đó; minh oan.
Viết lần lượt từng chữ 开, 脱, 罪, 责 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.