开襟
[kāi jīn] [开 襟]
áo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát)
开襟 đọc là kāi jīn, nghĩa là áo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi jīn] [开 襟]
áo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát)
开襟 (kāi jīn) nghĩa là áo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát).
Viết lần lượt từng chữ 开, 襟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 开襟衫 (kāi jīn shān) – áo cardigan.