XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

开解 đọc là kāi jiě, nghĩa là giải bày; giải thích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 开解

开解 nghĩa là gì?

开解 (kāi jiě) nghĩa là giải bày; giải thích.

Cách viết 开解 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 开, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.