开解
[kāi jiě] [开 解]
giải bày; giải thích; xoa dịu lo lắng của ai đó
开解 đọc là kāi jiě, nghĩa là giải bày; giải thích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi jiě] [开 解]
giải bày; giải thích; xoa dịu lo lắng của ai đó
开解 (kāi jiě) nghĩa là giải bày; giải thích.
Viết lần lượt từng chữ 开, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.