剖白
[pōu bái] [剖 白]
giãi bày
剖白 đọc là pōu bái, nghĩa là giãi bày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
剖白 (pōu bái) nghĩa là giãi bày.
Viết lần lượt từng chữ 剖, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.