开闭幕式
[kāi bì mù shì] [开 闭 幕 式]
lễ khai mạc và bế mạc
开闭幕式 đọc là kāi bì mù shì, nghĩa là lễ khai mạc và bế mạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi bì mù shì] [开 闭 幕 式]
lễ khai mạc và bế mạc
开闭幕式 (kāi bì mù shì) nghĩa là lễ khai mạc và bế mạc.
Viết lần lượt từng chữ 开, 闭, 幕, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.