开除党籍
[kāi chú dǎng jí] [开 除 党 籍]
khai trừ khỏi Đảng
开除党籍 đọc là kāi chú dǎng jí, nghĩa là khai trừ khỏi Đảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi chú dǎng jí] [开 除 党 籍]
khai trừ khỏi Đảng
开除党籍 (kāi chú dǎng jí) nghĩa là khai trừ khỏi Đảng.
Viết lần lượt từng chữ 开, 除, 党, 籍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.