异丙苯
[yì bǐng běn] [异 丙 苯]
(hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene)
异丙苯 đọc là yì bǐng běn, nghĩa là (hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì bǐng běn] [异 丙 苯]
(hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene)
异丙苯 (yì bǐng běn) nghĩa là (hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene).
Viết lần lượt từng chữ 异, 丙, 苯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.