异议人士
[yì yì rén shì] [异 议 NHÂN 士]
người bất đồng chính kiến
异议人士 đọc là yì yì rén shì, nghĩa là người bất đồng chính kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì yì rén shì] [异 议 NHÂN 士]
người bất đồng chính kiến
异议人士 (yì yì rén shì) nghĩa là người bất đồng chính kiến.
Viết lần lượt từng chữ 异, 议, 人, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 政治异议人士 (zhèng zhì yì yì rén shì) – nhà bất đồng chính kiến.