XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

弃养 đọc là qì yǎng, nghĩa là bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 弃养

弃养 nghĩa là gì?

弃养 (qì yǎng) nghĩa là bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời.

Cách viết 弃养 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 弃, 养 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.