引体向上
[yǐn tǐ xiàng shàng] [引 体 向 上]
bài tập kéo xà (bài tập thể dục)
引体向上 đọc là yǐn tǐ xiàng shàng, nghĩa là bài tập kéo xà (bài tập thể dục). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn tǐ xiàng shàng] [引 体 向 上]
bài tập kéo xà (bài tập thể dục)
引体向上 (yǐn tǐ xiàng shàng) nghĩa là bài tập kéo xà (bài tập thể dục).
Viết lần lượt từng chữ 引, 体, 向, 上 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.