引信
[yǐn xìn] [引 信]
kíp nổ
引信 đọc là yǐn xìn, nghĩa là kíp nổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
引信 (yǐn xìn) nghĩa là kíp nổ.
Viết lần lượt từng chữ 引, 信 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 引信系统 (yǐn xìn xì tǒng) – hệ thống kíp nổ; 触发引信 (chù fā yǐn xìn) – kíp nổ va chạm.