引向
[yǐn xiàng] [引 向]
dẫn đến; kéo đến; hướng về
引向 đọc là yǐn xiàng, nghĩa là dẫn đến; kéo đến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
引向 (yǐn xiàng) nghĩa là dẫn đến; kéo đến.
Viết lần lượt từng chữ 引, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.