弛缓
[chí huǎn] [弛 缓]
thư giãn; nới lỏng; sự thư giãn (trong cộng hưởng từ hạt nhân)
弛缓 đọc là chí huǎn, nghĩa là thư giãn; nới lỏng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chí huǎn] [弛 缓]
thư giãn; nới lỏng; sự thư giãn (trong cộng hưởng từ hạt nhân)
弛缓 (chí huǎn) nghĩa là thư giãn; nới lỏng.
Viết lần lượt từng chữ 弛, 缓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.