弥留之际
[mí liú zhī jì] [弥 留 之 际]
trên giường hấp hối; lúc sắp qua đời
弥留之际 đọc là mí liú zhī jì, nghĩa là trên giường hấp hối; lúc sắp qua đời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mí liú zhī jì] [弥 留 之 际]
trên giường hấp hối; lúc sắp qua đời
弥留之际 (mí liú zhī jì) nghĩa là trên giường hấp hối; lúc sắp qua đời.
Viết lần lượt từng chữ 弥, 留, 之, 际 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.