弹丸之地
[dàn wán zhī dì] [弹 丸 之 地]
(ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ
弹丸之地 đọc là dàn wán zhī dì, nghĩa là (ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàn wán zhī dì] [弹 丸 之 地]
(ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ
弹丸之地 (dàn wán zhī dì) nghĩa là (ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 弹, 丸, 之, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.