强干
[qiáng gàn] [强 干]
có năng lực; có khả năng
强干 đọc là qiáng gàn, nghĩa là có năng lực; có khả năng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
强干 (qiáng gàn) nghĩa là có năng lực; có khả năng.
Viết lần lượt từng chữ 强, 干 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 精明强干 (jīng míng qiáng gàn) – thông minh và có năng lực (thành ngữ).