强相互作用
[qiáng xiāng hù zuò yòng] [强 相 互 作 用]
tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh
强相互作用 đọc là qiáng xiāng hù zuò yòng, nghĩa là tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiáng xiāng hù zuò yòng] [强 相 互 作 用]
tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh
强相互作用 (qiáng xiāng hù zuò yòng) nghĩa là tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh.
Viết lần lượt từng chữ 强, 相, 互, 作, 用 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.