归根结蒂
[guī gēn jié dì] [归 根 结 蒂]
cuối cùng; phân tích cuối cùng; sau tất cả
归根结蒂 đọc là guī gēn jié dì, nghĩa là cuối cùng; phân tích cuối cùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī gēn jié dì] [归 根 结 蒂]
cuối cùng; phân tích cuối cùng; sau tất cả
归根结蒂 (guī gēn jié dì) nghĩa là cuối cùng; phân tích cuối cùng.
Viết lần lượt từng chữ 归, 根, 结, 蒂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.