XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

最终 đọc là zuì zhōng, nghĩa là cuối cùng; sau cùng. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

最终【最終】

[zuì zhōng] [最 终]

cuối cùng; sau cùng

最后;末了。

经过努力,他最终实现了自己的梦想。

jīng guò nǔ lì, tā zuì zhōng shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng.

Trải qua nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được giấc mơ của mình.

嗯,把这个加进我们的最终策展方案里吧。

èn, bǎ zhè ge jiā jìn wǒ men de zuì zhōng cè zhǎn fāng àn lǐ ba.

Ừ, hãy thêm cái này vào trong phương án giám tuyển cuối cùng của chúng ta đi.

Trong bài: Tổ chức triển lãm nghệ thuật truyền thông mới · 少不了

他最终放弃了出国留学的机会。

tā zuì zhōng fàng qì le chū guó liú xué de jī huì.

Cuối cùng anh ấy đã từ bỏ cơ hội đi du học.

三天没问题,但最终效果一定要符合标准。

sān tiān méi wèn tí, dàn zuì zhōng xiào guǒ yí dìng yào fú hé biāo zhǔn.

Ba ngày không vấn đề, nhưng hiệu quả cuối cùng nhất định phải đạt tiêu chuẩn.

Trong bài: Báo cáo tiến độ và xin gia hạn dự án

Hỏi đáp về từ 最终

最终 nghĩa là gì?

最终 (zuì zhōng) nghĩa là cuối cùng; sau cùng. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 最终 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 最, 终 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 最终?

Thường gặp: 最终幻想 (zuì zhōng huàn xiǎng) – Final Fantasy (trò chơi điện tử).