当事者
[dāng shì zhě] [当 事 者]
người liên quan; người nắm quyền
当事者 đọc là dāng shì zhě, nghĩa là người liên quan; người nắm quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dāng shì zhě] [当 事 者]
người liên quan; người nắm quyền
当事者 (dāng shì zhě) nghĩa là người liên quan; người nắm quyền.
Viết lần lượt từng chữ 当, 事, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.