形态发生素
[xíng tài fā shēng sù] [形 态 发 生 素]
morphogen
形态发生素 đọc là xíng tài fā shēng sù, nghĩa là morphogen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng tài fā shēng sù] [形 态 发 生 素]
morphogen
形态发生素 (xíng tài fā shēng sù) nghĩa là morphogen.
Viết lần lượt từng chữ 形, 态, 发, 生, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.