彩妆 đọc là cǎi zhuāng, nghĩa là trang điểm; mỹ phẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 彩妆
彩妆 nghĩa là gì?
彩妆 (cǎi zhuāng) nghĩa là trang điểm; mỹ phẩm.
Cách viết 彩妆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 彩, 妆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.