彩虹族群
[cǎi hóng zú qún] [彩 虹 族 群]
cộng đồng LGBT+
彩虹族群 đọc là cǎi hóng zú qún, nghĩa là cộng đồng LGBT+. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cǎi hóng zú qún] [彩 虹 族 群]
cộng đồng LGBT+
彩虹族群 (cǎi hóng zú qún) nghĩa là cộng đồng LGBT+.
Viết lần lượt từng chữ 彩, 虹, 族, 群 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.