待机
[dài jī] [待 机]
chờ đợi cơ hội; (thiết bị điện tử) chế độ chờ
我们静静地等待机会。
wǒ men jìng jìng dì děng dài jī huì.Chúng tôi im lặng chờ đợi cơ hội.
待机 đọc là dài jī, nghĩa là chờ đợi cơ hội; (thiết bị điện tử) chế độ chờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài jī] [待 机]
chờ đợi cơ hội; (thiết bị điện tử) chế độ chờ
我们静静地等待机会。
wǒ men jìng jìng dì děng dài jī huì.Chúng tôi im lặng chờ đợi cơ hội.
待机 (dài jī) nghĩa là chờ đợi cơ hội; (thiết bị điện tử) chế độ chờ.
Viết lần lượt từng chữ 待, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.