XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

微秒 đọc là wēi miǎo, nghĩa là microgiây, µs, 10^-6 s. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 微秒

微秒 nghĩa là gì?

微秒 (wēi miǎo) nghĩa là microgiây, µs, 10^-6 s.

Cách viết 微秒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 微, 秒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.