心愿单 đọc là xīn yuàn dān, nghĩa là danh sách điều ước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 心愿单
心愿单 nghĩa là gì?
心愿单 (xīn yuàn dān) nghĩa là danh sách điều ước.
Cách viết 心愿单 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 心, 愿, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.