快乐大本营
[kuài lè dà běn yíng] [快 乐 ĐẠI 本 营]
Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)
快乐大本营 đọc là kuài lè dà běn yíng, nghĩa là Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuài lè dà běn yíng] [快 乐 ĐẠI 本 营]
Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)
快乐大本营 (kuài lè dà běn yíng) nghĩa là Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 快, 乐, 大, 本, 营 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.