忽忽不乐
[hū hū bù lè] [忽 忽 BẤT 乐]
thất vọng và không vui; chán nản
忽忽不乐 đọc là hū hū bù lè, nghĩa là thất vọng và không vui; chán nản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hū hū bù lè] [忽 忽 BẤT 乐]
thất vọng và không vui; chán nản
忽忽不乐 (hū hū bù lè) nghĩa là thất vọng và không vui; chán nản.
Viết lần lượt từng chữ 忽, 忽, 不, 乐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.