思想体系
[sī xiǎng tǐ xì] [思 想 体 系]
hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ
思想体系 đọc là sī xiǎng tǐ xì, nghĩa là hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī xiǎng tǐ xì] [思 想 体 系]
hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ
思想体系 (sī xiǎng tǐ xì) nghĩa là hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ.
Viết lần lượt từng chữ 思, 想, 体, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.