性关系
[xìng guān xi] [性 关 系]
quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp
性关系 đọc là xìng guān xi, nghĩa là quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng guān xi] [性 关 系]
quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp
性关系 (xìng guān xi) nghĩa là quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục.
Viết lần lượt từng chữ 性, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.