性骚扰
[xìng sāo rǎo] [性 骚 扰]
quấy rối tình dục
性骚扰 đọc là xìng sāo rǎo, nghĩa là quấy rối tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng sāo rǎo] [性 骚 扰]
quấy rối tình dục
性骚扰 (xìng sāo rǎo) nghĩa là quấy rối tình dục.
Viết lần lượt từng chữ 性, 骚, 扰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.