总体上说
[zǒng tǐ shàng shuō] [总 体 上 THUYẾT]
nhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lại
总体上说 đọc là zǒng tǐ shàng shuō, nghĩa là nhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng tǐ shàng shuō] [总 体 上 THUYẾT]
nhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lại
总体上说 (zǒng tǐ shàng shuō) nghĩa là nhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lại.
Viết lần lượt từng chữ 总, 体, 上, 说 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.