总体目标
[zǒng tǐ mù biāo] [总 体 目 标]
mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung
这个项目的总体目标非常明确。
zhè ge xiàng mù dì zǒng tǐ mù biāo fēi cháng míng què.Mục tiêu tổng thể của dự án này rất rõ ràng.
总体目标 đọc là zǒng tǐ mù biāo, nghĩa là mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng tǐ mù biāo] [总 体 目 标]
mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung
这个项目的总体目标非常明确。
zhè ge xiàng mù dì zǒng tǐ mù biāo fēi cháng míng què.Mục tiêu tổng thể của dự án này rất rõ ràng.
总体目标 (zǒng tǐ mù biāo) nghĩa là mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung.
Viết lần lượt từng chữ 总, 体, 目, 标 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.