总统任期
[zǒng tǒng rèn qī] [总 统 任 期]
nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống
总统任期 đọc là zǒng tǒng rèn qī, nghĩa là nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng tǒng rèn qī] [总 统 任 期]
nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống
总统任期 (zǒng tǒng rèn qī) nghĩa là nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống.
Viết lần lượt từng chữ 总, 统, 任, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.