恒星年
[héng xīng nián] [恒 星 年]
năm thiên văn (thiên văn học); năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định
恒星年 đọc là héng xīng nián, nghĩa là năm thiên văn (thiên văn học); năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[héng xīng nián] [恒 星 年]
năm thiên văn (thiên văn học); năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định
恒星年 (héng xīng nián) nghĩa là năm thiên văn (thiên văn học); năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định.
Viết lần lượt từng chữ 恒, 星, 年 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.