悠悠球
[yōu yōu qiú] [悠 悠 球]
yo-yo (từ mượn)
悠悠球 đọc là yōu yōu qiú, nghĩa là yo-yo (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yōu yōu qiú] [悠 悠 球]
yo-yo (từ mượn)
悠悠球 (yōu yōu qiú) nghĩa là yo-yo (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 悠, 悠, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.