溜溜球 đọc là liū liū qiú, nghĩa là yo-yo (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 溜溜球
溜溜球 nghĩa là gì?
溜溜球 (liū liū qiú) nghĩa là yo-yo (từ mượn).
Cách viết 溜溜球 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 溜, 溜, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.