悬崖绝壁
[xuán yá jué bì] [悬 崖 绝 壁]
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
悬崖绝壁 đọc là xuán yá jué bì, nghĩa là vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán yá jué bì] [悬 崖 绝 壁]
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
悬崖绝壁 (xuán yá jué bì) nghĩa là vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 悬, 崖, 绝, 壁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.