情人果
[qíng rén guǒ] [情 NHÂN 果]
(Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga)
情人果 đọc là qíng rén guǒ, nghĩa là (Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng rén guǒ] [情 NHÂN 果]
(Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga)
情人果 (qíng rén guǒ) nghĩa là (Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga).
Viết lần lượt từng chữ 情, 人, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.