XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

情人果 đọc là qíng rén guǒ, nghĩa là (Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 情人果

情人果 nghĩa là gì?

情人果 (qíng rén guǒ) nghĩa là (Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga).

Cách viết 情人果 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 情, 人, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.