情侣鹦鹉
[qíng lǚ yīng wǔ] [情 侣 鹦 鹉]
vẹt yêu
情侣鹦鹉 đọc là qíng lǚ yīng wǔ, nghĩa là vẹt yêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng lǚ yīng wǔ] [情 侣 鹦 鹉]
vẹt yêu
情侣鹦鹉 (qíng lǚ yīng wǔ) nghĩa là vẹt yêu.
Viết lần lượt từng chữ 情, 侣, 鹦, 鹉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.